醜末

chǒu mò xú mạt

Hán Việt: xú mạt · Pinyin: chǒu mò

Tổng quan

Cấu tạo: (xú) + (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ấu xa thấp hèn. xú mạt xú mạt ☆Xấu xa thấp hèn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自稱鄙陋的謙詞。《南史.卷二三.王誕傳》:「天恩所覃,庸及醜末。」