醜樣 xú dạng Hán Việt: xú dạng Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 樣 (dạng)Hán Việtxú dạngCấu tạo醜 + 樣 · xú + dạng nghĩa thành phần: xú + dạng Nghĩa EngCihui 醜樣 hǒuyàng n. ugly looks M:¹fù