醜生 chǒu shēng · xú sanh Hán Việt: xú sanh · Pinyin: chǒu shēng Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 生 (sanh)Pinyinchǒu shēngHán Việtxú sanhCấu tạo醜 + 生 · xú + sanh nghĩa thành phần: xú + sanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。猶言畜生、壞蛋。元.無名氏《鬧銅臺》第二折:「你這醜生!聽我說與你也。」也稱為「醜賊生」。