醜異 chǒu yì · xú dị Hán Việt: xú dị · Pinyin: chǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 異 (dị)Pinyinchǒu yìHán Việtxú dịCấu tạo醜 + 異 · xú + dị nghĩa thành phần: xú + dị