醜臉 xú kiểm Hán Việt: xú kiểm Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 臉 (kiểm)Hán Việtxú kiểmCấu tạo醜 + 臉 · xú + kiểm nghĩa thành phần: xú + kiểm Nghĩa EngCihui 醜臉 hǒuliǎn* n. an ugly face M:¹zhāng