醜褻 chǒu xiè · xú tiết Hán Việt: xú tiết · Pinyin: chǒu xiè Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 褻 (tiết)Pinyinchǒu xièHán Việtxú tiếtCấu tạo醜 + 褻 · xú + tiết nghĩa thành phần: xú + tiết