醜話

chǒu huà xú thoại

Hán Việt: xú thoại · Pinyin: chǒu huà

Tổng quan

lời lẽ khó nghe | thô tục | tục tĩu

Cấu tạo: (xú) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ khó nghe | thô tục | tục tĩu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不文飾、不婉曲的語言。如:「我把醜話說在前頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 难听的话;不中听的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.难听的话;不中听的话。

Eng

  • CC-CEDICT ugly talk|vulgarity|obscenity
  • Cihui ugly talk; vulgarity; obscenity