醜音 chǒu yīn · xú âm Hán Việt: xú âm · Pinyin: chǒu yīn Tổng quan Cấu tạo: 醜 (xú) + 音 (âm)Pinyinchǒu yīnHán Việtxú âmCấu tạo醜 + 音 · xú + âm nghĩa thành phần: xú + âm