醞成 uấn thành Hán Việt: uấn thành Tổng quan Cấu tạo: 醞 (uấn) + 成 (thành)Hán Việtuấn thànhCấu tạo醞 + 成 · uấn + thành nghĩa thành phần: uấn + thành Nghĩa EngCihui 醞成 yùnchéng r.v. cause the result of; produce the outcome of