醢石 hǎi shí·hải thạch Hán Việt: hải thạch · Pinyin: hǎi shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.怪石名。 Cấu tạo: 醢 (hải) + 石 (thạch)Pinyinhǎi shíHán Việthải thạchCấu tạo醢 + 石 · hải + thạch nghĩa thành phần: hải + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.怪石名。 Từ liên quan Gần nghĩa石井 · 石人 · 石佛 · 石作 · 石信 · 石像 · 石冈 · 石冢