醢石 hǎi shí · hải thạch Hán Việt: hải thạch · Pinyin: hǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 醢 (hải) + 石 (thạch)Pinyinhǎi shíHán Việthải thạchCấu tạo醢 + 石 · hải + thạch nghĩa thành phần: hải + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 怪石名。Tân Hoa Tự Điển 1.怪石名。