醢脯

hǎi pú hải bô

Hán Việt: hải bô · Pinyin: hǎi pú

Tổng quan

Cấu tạo: (hải) + (bô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肉酱和干肉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肉酱和干肉。