醨薄 lí báo·li bạc Hán Việt: li bạc · Pinyin: lí báo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.酒味薄。 2.浇薄。 Cấu tạo: 醨 (li) + 薄 (bạc)Pinyinlí báoHán Việtli bạcCấu tạo醨 + 薄 · li + bạc nghĩa thành phần: li + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.酒味薄。 2.浇薄。 Từ liên quan Gần nghĩa薄云 · 薄产 · 薄俗 · 薄俸 · 薄倖 · 薄具 · 薄冰 · 薄分