醨薄

lí báo li bạc

Hán Việt: li bạc · Pinyin: lí báo

Tổng quan

Cấu tạo: (li) + (bạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒味薄; 浇薄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒味薄。 2.浇薄。