醪俎 láo zǔ · lao trở Hán Việt: lao trở · Pinyin: láo zǔ Tổng quan Cấu tạo: 醪 (lao) + 俎 (trở)Pinyinláo zǔHán Việtlao trởCấu tạo醪 + 俎 · lao + trở nghĩa thành phần: lao + trở Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指酒肉祭品。Tân Hoa Tự Điển 1.指酒肉祭品。