醪纊 láo kuàng · lao khoáng Hán Việt: lao khoáng · Pinyin: láo kuàng Tổng quan Cấu tạo: 醪 (lao) + 纊 (khoáng)Pinyinláo kuàngHán Việtlao khoángCấu tạo醪 + 纊 · lao + khoáng nghĩa thành phần: lao + khoáng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒和丝棉。喻饱暖之惠。Tân Hoa Tự Điển 1.酒和丝棉。喻饱暖之惠。