醪醴

láo lǐ lao lễ

Hán Việt: lao lễ · Pinyin: láo lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lao) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 醪酒,甜酒; 中药剂型之一。即药酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.醪酒,甜酒。 2.中药剂型之一。即药酒。