醫學檢驗

yī xué jiǎn yàn y học kiểm nghiệm

Hán Việt: y học kiểm nghiệm · Pinyin: yī xué jiǎn yàn

Tổng quan

công nghệ xét nghiệm y học

Cấu tạo: (y) + (học) + (kiểm) + (nghiệm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nghệ xét nghiệm y học

Eng

  • CC-CEDICT medical laboratory technology
  • Cihui medical laboratory technology