醫師法 y sư pháp Hán Việt: y sư pháp Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 師 (sư) + 法 (pháp)Hán Việty sư phápCấu tạo醫 + 師 + 法 · y + sư + pháp nghĩa thành phần: y + sư + pháp Nghĩa EngCihui 醫師法 īshīfǎ n. laws regarding medical practice