醫方明 yī fāng míng · y phương minh Hán Việt: y phương minh · Pinyin: yī fāng míng Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 方 (phương) + 明 (minh)Pinyinyī fāng míngHán Việty phương minhCấu tạo醫 + 方 + 明 · y + phương + minh nghĩa thành phần: y + phương + minh Nghĩa ViệtCihui y phương minh (術語)五明之一。見五明條。☸