醫用化學 y dụng hóa học Hán Việt: y dụng hóa học Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 用 (dụng) + 化 (hóa) + 學 (học)Hán Việty dụng hóa họcCấu tạo醫 + 用 + 化 + 學 · y + dụng + hóa + học nghĩa thành phần: y + dụng + hóa + học Nghĩa EngCihui iatrochemistry