醫療站 y liệu trạm Hán Việt: y liệu trạm Tổng quan Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 站 (trạm)Hán Việty liệu trạmCấu tạo醫 + 療 + 站 · y + liệu + trạm nghĩa thành phần: y + liệu + trạm Nghĩa ViệtCihui Trạm y tế.☸Biên soạn p.w. medical station; health center M:¹jiāEngCihui 醫療站 īliáozhàn p.w. medical station; health center M:¹jiā Từ liên quan Gần nghĩa醫療費 · 醫療 · 醫療保健 · 醫療保險 · 醫療器械 · 醫療護理 · 醫療疏失 · 醫療經驗