医醵

yī jù y cự

Hán Việt: y cự · Pinyin: yī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (cự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚会饮食。出钱为醵,出食为醫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚会饮食。出钱为醵,出食为醫。