酱幕斗 tương mạc đẩu Hán Việt: tương mạc đẩu Tổng quan Cấu tạo: 酱 (tương) + 幕 (mạc) + 斗 (đẩu)Hán Việttương mạc đẩuCấu tạo酱 + 幕 + 斗 · tương + mạc + đẩu nghĩa thành phần: tương + mạc + đẩu