醬瓜

jiàng guā tương qua

Hán Việt: tương qua · Pinyin: jiàng guā

Tổng quan

dưa chuột muối

Cấu tạo: (tương) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dưa chuột muối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.越瓜的別名。參見「越瓜」條。 2.用醬醃漬的瓜。

Eng

  • CC-CEDICT pickled cucumber
  • Cihui pickled cucumber