醬紫

jiàng zǐ tương tử

Hán Việt: tương tử · Pinyin: jiàng zǐ

Tổng quan

màu tím đỏ sẫm | viết tắt tiếng lóng Internet của 這樣子|这样子

Cấu tạo: (tương) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màu tím đỏ sẫm | viết tắt tiếng lóng Internet của 這樣子|这样子

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暗紫色。如:「他穿了一件醬紫西裝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比绛紫略深的颜色。

Eng

  • CC-CEDICT dark reddish purple|Internet slang abbr. for 這樣子|这样子[zhe4 yang4 zi5]
  • Cihui dark reddish purple; Internet slang abbr. for 這樣子|这样子