醬肉

jiàng ròu tương nhục

Hán Việt: tương nhục · Pinyin: jiàng ròu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (nhục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 醬肉 iàngròu n. braised pork; pork seasoned with soy sauce M:²kuài