醬菜

jiàng càitương thái

Hán Việt: tương thái · Pinyin: jiàng cài

Tổng quan

dưa góp; dưa muối bằng nước tương

新华 · Tân Hoa Đại lục

用酱或酱油腌制的菜蔬。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

用醬醃漬的各種菜蔬。如醬瓜、醬茄等。

Cấu tạo: 醬 (tương) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rau muối tương
  • Biên soạn 醬菜 iàngcài* n. vegetables pickled in soy sauce; pickles

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用醬醃漬的各種菜蔬。如醬瓜、醬茄等。

Eng

  • Cihui 醬菜 iàngcài* n. vegetables pickled in soy sauce; pickles

Từ liên quan

Gần nghĩa

菜農 · 菜刀 · 菜單 · 菜品 · 菜園 · 菜圃 · 菜地 · 菜場