醬菜
tương thái
Hán Việt: tương thái · Pinyin: jiàng cài
Tổng quan
rau ngâm: dưa góp/dưa muối bằng nước tương
Nghĩa
Việt
- Cihui rau ngâm: dưa góp/dưa muối bằng nước tương
- Cihui rau ngâm; dưa góp; dưa muối bằng nước tương。用醬或醬油醃製的菜蔬。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用醬醃漬的各種菜蔬。如醬瓜、醬茄等。
Eng
- Cihui 醬菜 iàngcài* n. vegetables pickled in soy sauce; pickles