醭兒 phốc nhi Hán Việt: phốc nhi Tổng quan Cấu tạo: 醭 (phốc) + 兒 (nhi)Hán Việtphốc nhiCấu tạo醭 + 兒 · phốc + nhi nghĩa thành phần: phốc + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 醋、酒或醬油等放久後,表面上所長的白色黴菌。EngCihui 醭兒 úr n. mold growing in vinegar/soysauce