醮事

jiào shìtiếu sự

Hán Việt: tiếu sự · Pinyin: jiào shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.道士所做斋醮祈祷之事。

Cấu tạo: 醮 (tiếu) + 事 (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.道士所做斋醮祈祷之事。

Từ liên quan

Gần nghĩa

事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假