醮會 jiào huì · tiếu hội Hán Việt: tiếu hội · Pinyin: jiào huì Tổng quan Cấu tạo: 醮 (tiếu) + 會 (hội)Pinyinjiào huìHán Việttiếu hộiCấu tạo醮 + 會 · tiếu + hội nghĩa thành phần: tiếu + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎神赛会。Tân Hoa Tự Điển 1.迎神赛会。