醮命 jiào mìng · tiếu mệnh Hán Việt: tiếu mệnh · Pinyin: jiào mìng Tổng quan Cấu tạo: 醮 (tiếu) + 命 (mệnh)Pinyinjiào mìngHán Việttiếu mệnhCấu tạo醮 + 命 · tiếu + mệnh nghĩa thành phần: tiếu + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嫁女的使命。Tân Hoa Tự Điển 1.嫁女的使命。