醮席 jiào xí · tiếu tịch Hán Việt: tiếu tịch · Pinyin: jiào xí Tổng quan Cấu tạo: 醮 (tiếu) + 席 (tịch)Pinyinjiào xíHán Việttiếu tịchCấu tạo醮 + 席 · tiếu + tịch nghĩa thành phần: tiếu + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹醮坛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹醮坛。EngCihui 醮席 jiàoxí n. wedding feast