醮禳

jiào ráng tiếu nhương

Hán Việt: tiếu nhương · Pinyin: jiào ráng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 设醮禳解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.设醮禳解。