醮訴 jiào sù · tiếu tố Hán Việt: tiếu tố · Pinyin: jiào sù Tổng quan Cấu tạo: 醮 (tiếu) + 訴 (tố)Pinyinjiào sùHán Việttiếu tốCấu tạo醮 + 訴 · tiếu + tố nghĩa thành phần: tiếu + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祭告。Tân Hoa Tự Điển 1.祭告。