醮辭 jiào cí · tiếu từ Hán Việt: tiếu từ · Pinyin: jiào cí Tổng quan Cấu tạo: 醮 (tiếu) + 辭 (từ)Pinyinjiào cíHán Việttiếu từCấu tạo醮 + 辭 · tiếu + từ nghĩa thành phần: tiếu + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古行冠礼时,父斟酒给儿子饮时的祝辞。Tân Hoa Tự Điển 1.古行冠礼时,父斟酒给儿子饮时的祝辞。