醮醴

jiào lǐ tiếu lễ

Hán Việt: tiếu lễ · Pinyin: jiào lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiếu) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代冠礼中的一种简单仪节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代冠礼中的一种简单仪节。