醮金 tiếu kim Hán Việt: tiếu kim Tổng quan Cấu tạo: 醮 (tiếu) + 金 (kim)Hán Việttiếu kimCấu tạo醮 + 金 · tiếu + kim nghĩa thành phần: tiếu + kim Nghĩa EngCihui 醮金 iàojīn n. money offering put on an altar