醯壺 xī hú · ê hồ Hán Việt: ê hồ · Pinyin: xī hú Tổng quan Cấu tạo: 醯 (ê) + 壺 (hồ)Pinyinxī húHán Việtê hồCấu tạo醯 + 壺 · ê + hồ nghĩa thành phần: ê + hồ