醯醬

xī jiàng ê tương

Hán Việt: ê tương · Pinyin: xī jiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ê) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?酱"; 醋和酱。亦指酱醋拌和的调料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?酱"。 2.醋和酱。亦指酱醋拌和的调料。

Eng

  • Cihui 醯醬 ījiàng n. pickled condiment