醯醬
ê tương
Hán Việt: ê tương · Pinyin: xī jiàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 含有酸味的醬。《禮記.曲禮》:「膾炙處外,醯醬處內。」《魏書.卷五二.胡叟傳》:「飯菜精潔,醯醬調美。」
Eng
- Cihui 醯醬 ījiàng n. pickled condiment
Hán Việt: ê tương · Pinyin: xī jiàng