醯雞

xī jī ê kê

Hán Việt: ê kê · Pinyin: xī jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ê) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?鸡"; 即蠛蠓。古人以为是酒醋上的白霉变成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?鸡"。 2.即蠛蠓。古人以为是酒醋上的白霉变成。