醰渥 tán wò · đàm ác Hán Việt: đàm ác · Pinyin: tán wò Tổng quan Cấu tạo: 醰 (đàm) + 渥 (ác)Pinyintán wòHán Việtđàm ácCấu tạo醰 + 渥 · đàm + ác nghĩa thành phần: đàm + ác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 殷厚。Tân Hoa Tự Điển 1.殷厚。