醰雞 tán jī · đàm kê Hán Việt: đàm kê · Pinyin: tán jī Tổng quan Cấu tạo: 醰 (đàm) + 雞 (kê)Pinyintán jīHán Việtđàm kêCấu tạo醰 + 雞 · đàm + kê nghĩa thành phần: đàm + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即醯鸡。瓫中酒醋上滋生的小虫。Tân Hoa Tự Điển 1.即醯鸡。瓫中酒醋上滋生的小虫。