𬪩化 nóng huà · nùng hóa Hán Việt: nùng hóa · Pinyin: nóng huà Tổng quan Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 化 (hóa)Pinyinnóng huàHán Việtnùng hóaCấu tạo𬪩 + 化 · nùng + hóa nghĩa thành phần: nùng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以宽厚的德政教化黎民。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以宽厚的德政教化黎民。