醲化 nóng huà·nùng hóa Hán Việt: nùng hóa · Pinyin: nóng huà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓以宽厚的德政教化黎民。 Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 化 (hóa)Pinyinnóng huàHán Việtnùng hóaCấu tạo𬪩 + 化 · nùng + hóa nghĩa thành phần: nùng + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓以宽厚的德政教化黎民。 Từ liên quan Gần nghĩa化为 · 化主 · 化人 · 化他 · 化佛 · 化作 · 化儀 · 化兒