𬪩厚

nóng hòu nùng hậu

Hán Việt: nùng hậu · Pinyin: nóng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浓厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浓厚。