醲厚 nóng hòu·nùng hậu Hán Việt: nùng hậu · Pinyin: nóng hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.浓厚。 Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 厚 (hậu)Pinyinnóng hòuHán Việtnùng hậuCấu tạo𬪩 + 厚 · nùng + hậu nghĩa thành phần: nùng + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.浓厚。 Từ liên quan Gần nghĩa厚利 · 厚厚 · 厚味 · 厚实 · 厚布 · 厚度 · 厚待 · 厚恩