𬪩实 nóng shí · nùng thật Hán Việt: nùng thật · Pinyin: nóng shí Tổng quan Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 实 (thật)Pinyinnóng shíHán Việtnùng thậtCấu tạo𬪩 + 实 · nùng + thật nghĩa thành phần: nùng + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰满。Tân Hoa Tự Điển 1.丰满。