醲实 nóng shí·nùng thật Hán Việt: nùng thật · Pinyin: nóng shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.丰满。 Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 实 (thật)Pinyinnóng shíHán Việtnùng thậtCấu tạo𬪩 + 实 · nùng + thật nghĩa thành phần: nùng + thật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.丰满。 Từ liên quan Gần nghĩa实业 · 实习 · 实事 · 实付 · 实价 · 实体 · 实例 · 实值