醲秀

nóng xiùnùng tú

Hán Việt: nùng tú · Pinyin: nóng xiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秾艳秀丽。

Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 秀 (tú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.秾艳秀丽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秀丽 · 秀偉 · 秀发 · 秀场 · 秀士 · 秀媚 · 秀宗 · 秀山