醲粹

nóng cuìnùng túy

Hán Việt: nùng túy · Pinyin: nóng cuì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秾艳娟洁。

Cấu tạo: 𬪩 (nùng) + 粹 (túy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.秾艳娟洁。

Từ liên quan

Gần nghĩa

粹1. · 粹2. · 粹面盎背 · 粹和 · 粹善 · 粹器 · 粹夷 · 粹媺