醴水 lǐ shuǐ · lễ thủy Hán Việt: lễ thủy · Pinyin: lǐ shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 醴 (lễ) + 水 (thủy)Pinyinlǐ shuǐHán Việtlễ thủyCấu tạo醴 + 水 · lễ + thủy nghĩa thành phần: lễ + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 水名。醴,通"澧"; 甘美的水。Tân Hoa Tự Điển 1.水名。醴,通"澧"。 2.甘美的水。