醴泉銘 lǐ quán míng · lễ tuyền minh Hán Việt: lễ tuyền minh · Pinyin: lǐ quán míng Tổng quan Cấu tạo: 醴 (lễ) + 泉 (tuyền) + 銘 (minh)Pinyinlǐ quán míngHán Việtlễ tuyền minhCấu tạo醴 + 泉 + 銘 · lễ + tuyền + minh nghĩa thành phần: lễ + tuyền + minh