醴辭 lǐ cí · lễ từ Hán Việt: lễ từ · Pinyin: lǐ cí Tổng quan Cấu tạo: 醴 (lễ) + 辭 (từ)Pinyinlǐ cíHán Việtlễ từCấu tạo醴 + 辭 · lễ + từ nghĩa thành phần: lễ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代行冠礼,宾客酌冠者醴酒时的祝辞。Tân Hoa Tự Điển 1.古代行冠礼,宾客酌冠者醴酒时的祝辞。